guinea fowl

guinea fowl

A guinea fowl pecks at seeds in a grassy farmyard.

Định nghĩa

Danh từ: - Chim Phi, Phi: Một loài chim nguồn gốc từ Tây Phi, thường bộ lông sẫm màu với các đốm trắng. Loài chim này được nuôi để lấy thịtnhiều nơi trên thế giới.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân nuôi chim Phi để lấy thịt.)
  • (Chim Phi nổi tiếng với những tiếng kêu to.)
  • (Chúng tôi đã ăn chim Phi quay vào bữa tối hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Guinea fowl" thường được dùngdạng số nhiều không đổi (giống như "sheep"), nhưng cũng có thể dùng "guinea fowls" trong một số ngữ cảnh.
  • Phân biệt với các loài chim khác: "guinea fowl" khác với "guinea hen" (chim mái), "guinea cock" (chim trống), "guinea keet" (chim non).
Biến thể từ gần giống
  • Guinea hen (danh từ): chim Phi mái.
    • The guinea hen is sitting on her eggs. (Chim Phi mái đang ấp trứng.)
  • Guinea cock (danh từ): chim Phi trống.
    • The guinea cock has a larger crest than the hen. (Chim Phi trống mào lớn hơn chim mái.)
  • Guinea keet (danh từ): chim Phi non.
    • The guinea keets are following their mother. (Những con chim Phi non đang theo mẹ chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Numida meleagris (tên khoa học): tên Latinh của loài chim Phi.
  • Pearl fowl: một tên gọi khác của chim Phi, dựa trên các đốm trắng trên lông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến "guinea fowl".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "guinea fowl".